Danh sách các loại giảm giá
Danh sách giảm giá cá nhân (chỉ áp dụng một loại giảm giá)
(※1) Chỉ áp dụng cho phần giá vé phòng Nhật Bản tiêu chuẩn.
※ Các loại giảm giá không áp dụng cho phí điều chỉnh giá dầu nhiên liệu. Vui lòng xem thêmtại đây.
Trẻ em không thể sử dụng các loại giảm giá khác ngoài giảm giá cho người khuyết tật và giảm giá cho người được cứu trợ.
| Tên giảm giá | Áp dụng Thời gian | Đối tượng giảm giá và tỷ lệ giảm (%) | Điều kiện áp dụng giảm giá | Mua phiếu giảm giá tại đại lý du lịch | Mua bằng tiền mặt tại quầy của công ty Hành khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đi | Sử dụng Xe Xe | Bu Gi C | T La C L | ||||||||
| Người lớn | Trẻ em | ||||||||||
| Internet Giảm giá đặt chỗ | A・B Thời gian | 20 | × | 20 | 20 | × | Cần đặt chỗ qua Internet | × | ○ | ||
| C・D Thời gian | × | × | × | × | × | × | |||||
| Giảm giá cho người cao tuổi | A・B Thời gian | 20 | ー | 20 | 20 | 20 | Có thể chứng minh trên 65 tuổi Xuất trình giấy tờ chứng minh công khai ※ Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, tỷ lệ giảm sẽ được thay đổi thành 10% | ○ Xe tải Ngoại trừ | ○ | ||
| C・D Thời gian | × | ー | × | × | × | ||||||
| Giảm giá cho sinh viên | A・B Thời gian | 20 (※1) | ー | 20 | 20 | × | Xuất trình “Thẻ sinh viên” hoặc “Sổ tay học sinh” ※ Chỉ áp dụng cho phần giá vé phòng Nhật Bản tiêu chuẩn | ○ | ○ | ||
| C・D Thời gian | × | ー | × | × | × | ||||||
| Người khuyết tật Giảm giá Loại 1 | Cả năm | 50 | 50 | 50 | × | × | Xuất trình “Sổ tay người khuyết tật” và ID Mirairo (ứng dụng sổ tay người khuyết tật) | Loại 1 áp dụng cho 1 người chăm sóc Loại 2 chỉ áp dụng cho bản thân ※ Chỉ áp dụng cho phần giá vé phòng Nhật Bản tiêu chuẩn Giảm giá cho xe ô tô loại 1 chỉ áp dụng cho một trong các xe do người khuyết tật và 1 người chăm sóc điều khiển. | ○ ○ | Loại 2 | Cả năm |
| 50 | (※1) | 50 (※1) | × × | × | ○ | ○ | Người khuyết tật trí tuệ | Giảm giá | |||
| Loại 1 Cả năm 50 | 50 | 50 | × | × | Xuất trình “Sổ tay giáo dục” và ID Mirairo (ứng dụng sổ tay người khuyết tật) | Loại 1 áp dụng cho 1 người chăm sóc | Loại 2 chỉ áp dụng cho bản thân | (※ áp dụng cho phần giá vé phòng Nhật Bản tiêu chuẩn) ■ Loại 1 = Phân loại A ■ Loại 2 = Phân loại B ○ ○ Loại 2 | Cả năm | 50 | |
| (※1) | 50 | (※1) × | × × | ○ | ○ | Người khuyết tật tâm thần | Giảm giá | Loại 1 | |||
| Cả năm 50 50 | 50 | × | × | Xuất trình “Sổ tay sức khỏe và phúc lợi cho người tâm thần” và ID Mirairo (ứng dụng sổ tay người khuyết tật) | Loại 1 áp dụng cho 1 người chăm sóc | Loại 2 chỉ áp dụng cho bản thân | (※ áp dụng cho phần giá vé phòng Nhật Bản tiêu chuẩn) | ■ Loại 1 = Cấp 1 ■ Loại 2 = Cấp 2・Cấp 3 ○ ○ Loại 2 Cả năm | 50 | (※1) | |
| 50 | (※1) | × × | × ○ | ○ | Giảm giá cho người được cứu trợ | Cả năm | 50 | (※1) | |||
| 50 | (※1) | × × | × Xuất trình “Giấy chứng nhận giảm giá vé hành khách” | ○ | ○ | Các loại giảm giá được trình bày như sau. | Trên 15 người sẽ có giảm giá nhóm. (Ngoại trừ thời gian C・D) | Khi áp dụng giảm giá, cần có điều kiện về thời gian áp dụng, giấy yêu cầu giảm giá, giấy chứng nhận giảm giá, giấy tờ tùy thân (hoặc tài liệu thay thế) và các giấy tờ khác. | Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết. | ||
Giảm giá chỉ áp dụng một loại. Không áp dụng đồng thời nhiều loại.
- Số tiền lẻ dưới 10 yên sau khi giảm giá và tăng giá sẽ được làm tròn lên.
- Quy tắc tính toán giảm giá
Giá vé hiển thị là tổng số tiền của “Giá cơ bản + Thuế tiêu thụ + Phí điều chỉnh giá dầu nhiên liệu (bao gồm thuế tiêu thụ)”. Phí điều chỉnh giá dầu nhiên liệu là số tiền mà khách hàng phải chịu cho một phần chi phí nhiên liệu sử dụng tàu mà doanh nghiệp không thể hấp thụ. Các loại giảm giá sẽ được áp dụng cho giá cơ bản. Phí điều chỉnh giá dầu nhiên liệu không thể áp dụng giảm giá. Rất mong quý khách thông cảm. - Phương pháp tính toán giảm giá dựa trên quy tắc
- (1) Giá vé hiển thị ― Phí điều chỉnh giá dầu nhiên liệu = A
(2) A - Số tiền giảm giá = B
(3) B + Phí điều chỉnh giá dầu nhiên liệu = Số tiền khách hàng phải trả
※ Số tiền lẻ 1 yên sẽ được làm tròn lên 10 yên
Vui lòng kiểm tra giá vé hiển thị tại trang dưới đây.
Thời gian áp dụng giá vé và các loại giá vé
Bạn có thể kiểm tra mô phỏng giá vé khi sử dụng giảm giá Internet (trong vòng 2 tháng tới từ hôm nay).
Mô phỏng giá vé
※ Thời gian C・D và trẻ em không áp dụng giảm giá Internet
インターネット割引ご利用の場合の運賃シュミレーション(本日より2ケ月先まで)からご確認いただけます。
※C・D期間及び小人はインターネット割引適用外となります





