Danh sách các loại giảm giá
Danh sách giảm giá cá nhân (giảm giá chỉ áp dụng cho một loại duy nhất)
(※1) Chỉ áp dụng giảm giá cho giá vé phòng Nhật tiêu chuẩn.
※ Các loại giảm giá không áp dụng cho phí điều chỉnh giá nhiên liệu. Vui lòng xem thêmtại đâyđể biết thêm chi tiết.
Trẻ em chỉ không thể sử dụng các loại giảm giá khác ngoài giảm giá cho người khuyết tật và giảm giá cho người được cứu trợ.
| Tên giảm giá | Áp dụng Thời gian | Giảm giá và tỷ lệ giảm (%) | Điều kiện áp dụng giảm giá | Mua phiếu giảm giá tại đại lý du lịch | Mua bằng tiền mặt tại quầy giao dịch của chúng tôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hành khách | Lên Sử dụng Xe | Xe Buýt Xe | Tàu Thuyền Xe Khách | ||||||||
| Người lớn | Trẻ em | ||||||||||
| Internet Giảm giá đặt chỗ | A・B Thời gian | 20 | × | 20 | 20 | × | Cần đặt chỗ qua Internet | × | ○ | ||
| C・D Thời gian | × | × | × | × | × | × | |||||
| Giảm giá cho người cao tuổi | A・B Thời gian | 20 | ー | 20 | 20 | 20 | Phải chứng minh từ 65 tuổi trở lên Xuất trình giấy tờ chứng minh hợp lệ | ○ Xe tải Không áp dụng | ○ | ||
| C・D Thời gian | × | ー | × | × | × | ||||||
| Giảm giá cho sinh viên | A・B Thời gian | 20 (※1) | ー | 20 | 20 | × | Xuất trình “Thẻ sinh viên” hoặc “Sổ tay học sinh” ※ Chỉ áp dụng cho giá vé phòng Nhật tiêu chuẩn | ○ | ○ | ||
| C・D Thời gian | × | ー | × | × | × | ||||||
| Người khuyết tật Giảm giá Loại 1 | Cả năm | 50 | 50 | 50 | × | × | Xuất trình “Sổ tay người khuyết tật” hoặc ID Mirairo (ứng dụng sổ tay người khuyết tật) | Loại 1 áp dụng cho 1 người chăm sóc Loại 2 chỉ áp dụng cho bản thân ※ Chỉ áp dụng cho giá vé phòng Nhật tiêu chuẩn Giảm giá cho xe ô tô của người khuyết tật loại 1 chỉ áp dụng cho một trong các xe do người khuyết tật và 1 người chăm sóc lái. | ○ ○ | Loại 2 | Cả năm |
| 50 | (※1) | 50 (※1) | × × | × | ○ | ○ | Người khuyết tật trí tuệ | Giảm giá | |||
| Loại 1 Cả năm 50 | 50 | 50 | × | × | Xuất trình “Sổ tay trị liệu” hoặc ID Mirairo (ứng dụng sổ tay người khuyết tật) | Loại 1 áp dụng cho 1 người chăm sóc | Loại 2 chỉ áp dụng cho bản thân | (※ áp dụng cho giá vé phòng Nhật tiêu chuẩn) ■ Loại 1 = Phân loại A ■ Loại 2 = Phân loại B ○ ○ Loại 2 | Cả năm | 50 | |
| (※1) | 50 | (※1) × | × × | ○ | ○ | Người khuyết tật tâm thần | Giảm giá | Loại 1 | |||
| Cả năm 50 50 | 50 | × | × | Xuất trình “Sổ tay bảo vệ sức khỏe tâm thần” hoặc ID Mirairo (ứng dụng sổ tay người khuyết tật) | Loại 1 áp dụng cho 1 người chăm sóc | Loại 2 chỉ áp dụng cho bản thân | (※ áp dụng cho giá vé phòng Nhật tiêu chuẩn) | ■ Loại 1 = Cấp 1 ■ Loại 2 = Cấp 2・Cấp 3 ○ ○ Loại 2 Cả năm | 50 | (※1) | |
| 50 | (※1) | × × | × ○ | ○ | Giảm giá cho người được cứu trợ | Cả năm | 50 | (※1) | |||
| 50 | (※1) | × × | × Xuất trình “Giấy chứng nhận giảm giá vé hành khách” theo quy định | ○ | ○ | Các loại giảm giá như sau. | Có giảm giá cho nhóm từ 15 người trở lên. (Trừ thời gian C・D) | Khi áp dụng giảm giá, cần có các điều kiện về thời gian áp dụng, đơn yêu cầu giảm giá, giấy chứng nhận giảm giá, giấy tờ tùy thân (hoặc tài liệu thay thế) khác. | Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết. | ||
Chỉ áp dụng một loại giảm giá. Không áp dụng đồng thời nhiều loại giảm giá.
- Sau khi giảm giá, phần lẻ dưới 10 yên sẽ được làm tròn lên.
- Về quy tắc tính toán giảm giá
Giá vé hiển thị là tổng hợp của “giá vé cơ bản + thuế tiêu dùng + phí điều chỉnh giá nhiên liệu (bao gồm thuế tiêu dùng)”. Phí điều chỉnh giá nhiên liệu là một phần chi phí nhiên liệu sử dụng tàu mà doanh nghiệp không thể hấp thụ. Các loại giảm giá sẽ được áp dụng cho giá vé cơ bản. Không thể áp dụng giảm giá cho phí điều chỉnh giá nhiên liệu. Rất mong quý khách thông cảm. - Phương pháp tính toán giảm giá theo quy tắc
- (1) Giá vé hiển thị – Phí điều chỉnh giá nhiên liệu = A
(2) A – Số tiền giảm giá = B
(3) B + Phí điều chỉnh giá nhiên liệu = Số tiền khách hàng phải thanh toán
※ Số tiền làm tròn lên theo đơn vị 10 yên
Giá vé hiển thị có thể được kiểm tra tại trang dưới đây.
Thời gian áp dụng giá vé và các loại giá vé
Có thể kiểm tra mô phỏng giá vé khi sử dụng giảm giá Internet (từ hôm nay đến 2 tháng sau).
Mô phỏng giá vé
※ Thời gian C・D và trẻ em không áp dụng giảm giá Internet
インターネット割引ご利用の場合の運賃シュミレーション(本日より2ケ月先まで)からご確認いただけます。
※C・D期間及び小人はインターネット割引適用外となります





